Lịch Thi Đấu CO88 Mới Nhất - Cập Nhật Liên Tục Các Trận Hấp
CO88 logo
CO88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

CO88 Giải hạng nhì quốc gia Brazil (Serie B)
Giải hạng nhì quốc gia Brazil (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
06/06
CO88 Criciuma
Criciuma
CO88 Londrina EC PR
Londrina EC PR
0.96
-1.00
0.88
1.47
0.71
-0.25
-0.88
0.89
1.00
0.88
2.06
0.74
-0.75
-0.84
0.86
2.25
-0.98
1.61
0.75
-0.25
-0.88
2.20
CO88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
06/06
CO88 Mindil Aces
Mindil Aces
CO88 Darwin Hearts
Darwin Hearts
0.81
-0.50
-0.97
1.00
4.50
0.80
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Nhất Phần Lan
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
06/06
CO88 FC Jazz
FC Jazz
CO88 VJS
VJS
0.90
0.50
0.83
0.90
1.75
0.88
4.50
-
-
-
-
-
-
-
0.71
0.75
-0.88
-0.74
2.00
0.56
4.00
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
06/06
CO88 Gyeongnam
Gyeongnam
CO88 Yongin
Yongin
-0.92
0.00
0.80
-0.98
2.75
0.82
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.88
0.00
0.77
-0.51
3.00
0.39
1.33
-
-
-
-
-
-
-
10:30
06/06
CO88 Hwaseong
Hwaseong
CO88 Suwon BlueWings
Suwon BlueWings
0.89
0.25
0.99
0.76
1.75
-0.93
1.49
-
-
-
-
-
-
-
0.47
0.75
-0.57
1.00
2.00
0.88
1.72
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải vô địch U19 Đông Nam Á
Giải vô địch U19 Đông Nam Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
06/06
CO88 Cambodia U19
Cambodia U19
CO88 Philippines U19
Philippines U19
0.92
-0.75
0.90
0.84
2.50
0.94
1.60
0.86
-0.25
0.95
0.77
1.00
-0.98
2.20
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
06/06
CO88 Central Espanol
Central Espanol
CO88 Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo
0.80
0.50
-0.96
0.86
2.00
0.92
4.00
0.69
0.25
-0.85
0.80
0.75
0.98
4.85
-0.84
0.25
0.68
3.30
0.74
0.25
-0.93
4.80
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
06/06
CO88 Oued Akbou
Oued Akbou
CO88 ES Ben Aknoun
ES Ben Aknoun
1.00
-1.00
0.82
0.75
2.00
-0.99
1.44
0.72
-0.25
-0.92
0.75
0.75
-0.95
2.09
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
06/06
CO88 Benjamin Aceval
Benjamin Aceval
CO88 Tacuary
Tacuary
0.94
-0.50
0.87
0.85
2.25
0.88
1.80
-0.94
-0.25
0.74
-0.95
1.00
0.75
2.50
13:00
06/06
CO88 Carapegua
Carapegua
CO88 Independiente FBC
Independiente FBC
0.97
-0.25
0.85
0.91
2.25
0.83
2.15
0.65
0.00
-0.83
-0.90
1.00
0.71
2.92
CO88 Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
06/06
CO88 Jonkopings Sodra
Jonkopings Sodra
CO88 Trollhattan
Trollhattan
0.92
-1.00
0.88
1.45
0.71
-0.25
-0.90
-0.97
1.25
0.76
1.98
0.92
-1.00
0.88
0.79
2.75
-0.99
1.52
0.67
-0.25
-0.89
1.97
14:00
06/06
CO88 Gefle
Gefle
CO88 Hammarby Talang
Hammarby Talang
0.92
1.00
0.89
0.82
3.00
0.92
5.17
0.73
0.50
-0.93
0.87
1.25
0.90
5.17
-0.86
0.75
0.66
0.66
2.75
-0.86
4.95
-0.84
0.25
0.62
0.92
1.25
0.86
5.40
CO88 Giải vô địch U19 châu Âu
Giải vô địch U19 châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
06/06
CO88 Iceland U19
Iceland U19
CO88 Montenegro U19
Montenegro U19
-0.94
-0.25
0.77
0.97
2.25
0.78
2.26
0.71
0.00
-0.91
0.70
0.75
-0.88
3.04
15:00
06/06
CO88 Portugal U19
Portugal U19
CO88 Greece U19
Greece U19
0.88
-1.25
0.93
0.90
2.75
0.84
1.30
0.92
-0.50
0.86
-0.90
1.25
0.70
1.80
CO88 Giải Khu vực Áo
Giải Khu vực Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
06/06
CO88 Seekirchen
Seekirchen
CO88 Wals Grunau
Wals Grunau
0.89
-1.25
0.85
0.77
3.75
0.91
1.35
0.87
-0.50
0.84
0.74
1.50
0.98
1.75
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
06/06
CO88 Puerto Montt
Puerto Montt
CO88 Cobreloa
Cobreloa
0.78
0.00
0.97
0.97
2.50
0.72
2.33
0.78
0.00
0.93
0.89
1.00
0.81
3.04
0.72
2.25
-0.93
2.33
3.05
16:30
06/06
CO88 Copiapo
Copiapo
CO88 Santiago Wanderers
Santiago Wanderers
0.94
-0.25
0.81
0.79
2.50
0.88
2.09
0.66
0.00
-0.91
0.74
1.00
0.98
2.74
-0.80
-0.50
0.60
-0.90
2.75
0.70
2.25
-0.83
-0.25
0.60
0.85
1.00
0.93
2.73
CO88 Giải hạng Nhì Trung Quốc
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
06/06
CO88 Beijing BIT FC
Beijing BIT FC
CO88 Xian Ronghai
Xian Ronghai
0.82
0.75
0.97
0.91
2.25
0.85
40.00
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Nhì Đan Mạch
Giải hạng Nhì Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
06/06
CO88 Brabrand
Brabrand
CO88 Fremad Amager
Fremad Amager
0.88
0.00
0.86
0.82
2.50
0.85
2.43
0.86
0.00
0.84
0.76
1.00
0.95
3.08
12:00
06/06
CO88 Roskilde
Roskilde
CO88 Hellerup IK
Hellerup IK
0.94
-1.25
0.80
0.81
3.25
0.86
1.35
0.91
-0.50
0.79
-0.97
1.50
0.70
1.80
12:00
06/06
CO88 Skive
Skive
CO88 Ishoj IF
Ishoj IF
0.90
-0.75
0.84
0.82
3.00
0.85
1.59
0.81
-0.25
0.89
0.85
1.25
0.85
2.11
12:00
06/06
CO88 Vendsyssel
Vendsyssel
CO88 Naestved
Naestved
0.80
-0.50
0.95
0.73
3.00
0.96
1.67
0.88
-0.25
0.82
0.79
1.25
0.91
2.19
12:00
06/06
CO88 VSK Aarhus
VSK Aarhus
CO88 Helsingor
Helsingor
0.94
-0.25
0.80
0.82
2.75
0.85
2.07
0.66
0.00
-0.92
-0.97
1.25
0.71
2.67
12:00
06/06
CO88 AB Gladsaxe
AB Gladsaxe
CO88 Thisted
Thisted
0.84
-1.25
0.90
0.75
3.00
0.92
1.29
0.86
-0.50
0.84
0.81
1.25
0.89
1.75
CO88 Giải hạng Ba Đan Mạch
Giải hạng Ba Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
06/06
CO88 Marienlyst
Marienlyst
CO88 ASA Aarhus
ASA Aarhus
0.75
-0.75
0.95
0.86
3.50
0.85
2.41
-0.98
-0.25
0.67
0.69
1.50
0.95
8.50
CO88 Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
06/06
CO88 Japan U20
Japan U20
CO88 Canada U20
Canada U20
0.91
-0.50
0.83
0.78
2.75
0.89
1.79
1.00
-0.25
0.72
0.99
1.25
0.73
2.36
15:00
06/06
CO88 Jordan U20
Jordan U20
CO88 Panama U20
Panama U20
0.76
0.00
0.99
0.89
2.25
0.78
2.35
0.76
0.00
0.95
-0.93
1.00
0.67
3.13
15:00
06/06
CO88 Kosovo U21
Kosovo U21
CO88 Luxembourg U21
Luxembourg U21
0.98
-0.75
0.77
0.77
2.50
0.90
1.63
0.87
-0.25
0.83
0.72
1.00
1.00
2.23
15:30
06/06
CO88 Croatia U21
Croatia U21
CO88 Ireland U21
Ireland U21
0.76
-0.75
1.00
0.86
2.75
0.81
1.48
0.73
-0.25
1.00
-0.94
1.25
0.68
2.03
16:30
06/06
CO88 Portugal U20
Portugal U20
CO88 Ivory Coast U23
Ivory Coast U23
0.92
-0.50
0.82
0.75
2.75
0.93
1.79
1.00
-0.25
0.72
0.96
1.25
0.75
2.35
CO88 Giải hạng Nhì Ba Lan
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:45
06/06
CO88 Podbeskidzie Bielsko Bial
Podbeskidzie Bielsko Bial
CO88 Sandecja Nowy Sacz
Sandecja Nowy Sacz
0.90
-0.25
0.90
0.94
3.50
0.82
1.30
0.67
0.00
-0.91
0.72
1.75
-0.99
1.16
CO88 Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
06/06
CO88 CD Pamplona
CD Pamplona
CO88 CD Izarra
CD Izarra
0.90
-0.25
0.84
0.83
2.25
0.84
2.07
0.61
0.00
-0.85
1.00
1.00
0.72
2.80
16:00
06/06
CO88 Laredo
Laredo
CO88 Tropezon
Tropezon
0.78
-0.25
0.97
0.72
2.00
0.96
1.95
-0.83
-0.25
0.60
0.72
0.75
1.00
2.72
CO88 Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
06/06
CO88 IK Tord
IK Tord
CO88 Lidkoping FK
Lidkoping FK
0.85
-0.25
0.95
-0.97
1.50
0.73
2.09
-
-
-
-
-
-
-
11:00
06/06
CO88 Skelleftea
Skelleftea
CO88 IFK Umea
IFK Umea
0.91
-2.50
0.80
0.88
2.75
0.83
1.06
-
-
-
-
-
-
-
11:00
06/06
CO88 Nykopings BIS
Nykopings BIS
CO88 Fittja IF
Fittja IF
0.94
-0.75
0.86
0.90
2.50
0.86
3.33
-
-
-
-
-
-
-
11:00
06/06
CO88 Torslanda IK
Torslanda IK
CO88 Hestrafors IF
Hestrafors IF
0.93
0.00
0.87
0.90
3.75
0.86
2.62
-
-
-
-
-
-
-
11:00
06/06
CO88 Angby IF
Angby IF
CO88 Taby
Taby
0.98
0.25
0.81
0.93
1.50
0.83
3.78
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Hạng Nhì Uruguay
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
06/06
CO88 Fenix
Fenix
CO88 River Plate Montevideo
River Plate Montevideo
0.94
-0.25
0.80
0.83
2.25
0.84
2.12
0.63
0.00
-0.88
-0.98
1.00
0.71
2.86
2.18
0.65
0.00
-0.88
0.76
1.00
-0.98
2.74
CO88 Cúp Baltic
Cúp Baltic
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
06/06
CO88 Lithuania
Lithuania
CO88 Latvia
Latvia
0.83
-0.25
0.81
0.96
2.25
0.67
2.05
0.54
0.00
-0.85
0.64
0.75
0.97
2.77
15:00
06/06
CO88 Estonia
Estonia
CO88 Faroe Islands
Faroe Islands
0.71
0.00
0.94
0.72
2.25
0.90
2.29
0.72
0.00
0.90
0.85
1.00
0.73
2.96
CO88 Baltic Cup U19
Baltic Cup U19
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
06/06
CO88 Estonia U19
Estonia U19
CO88 Lithuania U19
Lithuania U19
0.96
-0.25
0.69
0.92
2.50
0.69
2.18
0.65
0.00
0.98
0.82
1.00
0.75
2.82
CO88 Giải hạng Tư Đan Mạch
Giải hạng Tư Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
06/06
CO88 Bronshoj
Bronshoj
CO88 Nykobing
Nykobing
0.86
0.75
0.78
0.89
3.25
0.72
4.23
0.92
0.25
0.69
0.71
1.25
0.87
4.33
CO88 Giải hạng Nhất Nữ Phần Lan
Giải hạng Nhất Nữ Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
06/06
CO88 HJS W
HJS W
CO88 JyPK W
JyPK W
0.69
-0.25
0.96
0.81
2.75
0.79
4.33
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Nhất Phần lan.
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
06/06
CO88 EIF Ekenas
EIF Ekenas
CO88 Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat
0.83
-0.50
0.81
0.76
2.75
0.85
1.73
0.92
-0.25
0.70
0.93
1.25
0.66
2.26
CO88 Giải hạng Nhất Iceland
Giải hạng Nhất Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
06/06
CO88 Grotta
Grotta
CO88 Grindavik
Grindavik
0.71
0.00
0.94
0.76
3.25
0.84
2.16
0.73
0.00
0.88
0.95
1.50
0.65
2.61
0.82
0.00
-0.94
2.23
0.83
0.00
-0.97
-0.97
1.50
0.81
2.74
14:00
06/06
CO88 Fylkir
Fylkir
CO88 Throttur
Throttur
0.71
-0.25
0.94
0.88
3.00
0.73
1.85
-0.99
-0.25
0.63
0.85
1.25
0.73
2.37
-0.93
-0.50
0.80
0.78
2.75
-0.93
2.08
-0.99
1.25
0.83
2.39
15:00
06/06
CO88 Vestri
Vestri
CO88 Volsungur
Volsungur
0.87
-1.00
0.77
0.92
3.25
0.70
1.44
-0.99
-0.50
0.64
0.73
1.25
0.85
1.89
-0.83
-1.25
0.71
-0.98
3.25
0.84
1.56
-0.95
1.50
0.79
2.07
CO88 Giao hữu quốc tế nữ
Giao hữu quốc tế nữ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
06/06
CO88 Thailand W
Thailand W
CO88 Uzbekistan W
Uzbekistan W
0.95
0.00
0.71
0.90
1.75
0.71
1.21
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Ba Hàn Quốc (K League 3)
Giải hạng Ba Hàn Quốc (K League 3)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
06/06
CO88 Chuncheon
Chuncheon
CO88 Daejeon Korail
Daejeon Korail
-0.85
0.00
0.57
-0.29
5.50
0.13
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Hạng 3 Na Uy
Hạng 3 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
06/06
CO88 Valerenga II
Valerenga II
CO88 Nordstrand
Nordstrand
0.87
0.00
0.77
0.93
4.25
0.69
2.48
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
06/06
CO88 Atletico Madrid II
Atletico Madrid II
CO88 Ponferradina
Ponferradina
0.87
-0.25
0.77
0.66
2.00
0.97
2.09
0.56
0.00
-0.88
0.64
0.75
0.96
2.82
CO88 Giải Landesliga Áo
Giải Landesliga Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
06/06
CO88 Simmeringer
Simmeringer
CO88 Schwechat
Schwechat
0.76
0.50
0.81
0.83
3.00
0.75
3.27
0.68
0.25
0.91
0.82
1.25
0.75
3.63
14:00
06/06
CO88 SC Admira Dornbirn
SC Admira Dornbirn
CO88 FC Hard
FC Hard
0.71
-0.50
0.86
0.85
3.25
0.72
1.63
0.81
-0.25
0.76
0.70
1.25
0.88
2.09
14:00
06/06
CO88 Wienerberg
Wienerberg
CO88 Hellas Kagran
Hellas Kagran
0.86
-1.75
0.71
0.74
3.25
0.83
1.14
0.89
-0.75
0.69
0.94
1.50
0.65
1.51
CO88 E Soccer Battle Volta 6 Mins
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:54
06/06
CO88 AS Roma (legion)
AS Roma (legion)
CO88 Sassuolo Calcio (alosdvxl)
Sassuolo Calcio (alosdvxl)
0.83
1.25
0.88
0.81
8.00
0.86
2.27
-
-
-
0.83
4.00
0.83
1.80
11:54
06/06
CO88 Napoli (hrk)
Napoli (hrk)
CO88 Juventus (Radahn)
Juventus (Radahn)
0.83
1.00
0.88
0.83
7.25
0.83
2.16
0.78
0.50
0.93
0.91
3.75
0.76
1.72